Bỏ qua tới nội dung chính
VBSTin tức
Thị trường Nhật Bản

Người Nhật Giảm Kỷ Lục, Cư Dân Nước Ngoài Vượt 4 Triệu: Thị Trường Nhật Đang Thay Đổi Ra Sao?

Dân số người Nhật tiếp tục giảm mạnh trong khi số cư dân nước ngoài lần đầu vượt 4 triệu người. Sự dịch chuyển này đang làm thay đổi cơ cấu lao động, nhu cầu tiêu dùng và cách doanh nghiệp tiếp cận thị trường tại Nhật Bản.

Dân số Nhật Bản đang diễn ra hai xu hướng trái chiều.

Dân số người Nhật tiếp tục giảm với tốc độ kỷ lục, trong khi số cư dân nước ngoài sinh sống tại Nhật Bản không ngừng tăng và lần đầu vượt mốc 4 triệu người.

Theo số liệu của Bộ Tổng vụ Nhật Bản dựa trên Hệ thống Đăng ký cư trú Cơ bản, tổng dân số Nhật Bản tại ngày 1/1/2026, bao gồm cả người Nhật và người nước ngoài, là 123.767.642 người.

Con số này giảm 563.048 người, tương đương 0,45% so với cùng kỳ năm trước.

Riêng dân số người Nhật còn 119.736.483 người, giảm 916.744 người, tương đương 0,76%. Đây là mức giảm lớn nhất cả về số lượng và tỷ lệ kể từ khi Nhật Bản bắt đầu có dữ liệu so sánh vào năm 1968.

Trong khi đó, số cư dân nước ngoài theo Hệ thống Đăng ký cư trú Cơ bản đạt 4.031.159 người, tăng 353.696 người so với năm trước và lần đầu vượt mốc 4 triệu người.

Những con số này cho thấy thị trường Nhật Bản không chỉ đang giảm dân số. Cơ cấu người sinh sống, làm việc và tiêu dùng tại Nhật cũng đang thay đổi rõ rệt.

Vì sao dân số người Nhật giảm nhanh?

Dân số người Nhật đã giảm liên tục trong 17 năm, sau khi đạt đỉnh hơn 127 triệu người vào năm 2009.

Trong năm 2025, số trẻ em người Nhật chào đời chỉ còn 670.467 em, trong khi số người qua đời lên tới 1.593.475 người.

Như vậy, mức giảm dân số tự nhiên, được tính bằng số người qua đời trừ số trẻ em sinh ra, là 923.008 người. Đây là mức cao nhất từ trước đến nay.

Dữ liệu dân số cập nhật giữa năm 2026 cũng tiếp tục cho thấy xu hướng già hóa rõ rệt. Nhóm dưới 15 tuổi giảm mạnh, trong khi số người từ 75 tuổi trở lên tiếp tục tăng.

Sự sụt giảm này không phải là một biến động ngắn hạn. Đây là một thay đổi cơ cấu kéo dài, xuất phát từ nhiều nguyên nhân:

-Tỷ lệ kết hôn và sinh con thấp. -Chi phí nuôi con và nhà ở cao. -Người trẻ kết hôn muộn hơn. -Dân số trong độ tuổi sinh con giảm. -Tuổi thọ cao khiến tỷ lệ người cao tuổi ngày càng lớn. -Dân cư tập trung về một số thành phố lớn, để lại nhiều khu vực địa phương thiếu người trẻ.

Ngay cả khi số trẻ em sinh ra tăng trở lại, Nhật Bản vẫn cần nhiều năm mới có thể bổ sung lực lượng lao động.

Dân số không giảm đồng đều ở mọi khu vực

Tokyo tiếp tục là địa phương đông dân nhất Nhật Bản với hơn 14 triệu người, tiếp theo là Kanagawa và Osaka.

Trong khi đó, Tottori và Shimane nằm trong nhóm các tỉnh có quy mô dân số thấp nhất.

Đáng chú ý, trong 47 tỉnh, chỉ Tokyo, Osaka và Chiba ghi nhận tổng dân số tăng. 44 tỉnh còn lại đều giảm.

Điều này cho thấy thị trường Nhật Bản đang diễn ra đồng thời hai quá trình:

-Dân số toàn quốc suy giảm. -Người dân tiếp tục tập trung vào các đô thị lớn và khu vực có nhiều việc làm.

Vì vậy, doanh nghiệp không nên nhìn Nhật Bản như một thị trường đồng nhất.

Một sản phẩm bán tốt tại Tokyo, Osaka hoặc Chiba chưa chắc phù hợp với những tỉnh có dân số già, mật độ thấp và sức mua đang thu hẹp.

Ngược lại, một số khu vực địa phương vẫn có nhu cầu ổn định đối với thực phẩm thiết yếu, giao hàng tận nhà và những sản phẩm phục vụ người cao tuổi.

Cư dân nước ngoài đang trở thành một bộ phận quan trọng của thị trường

Trái ngược với xu hướng giảm của dân số người Nhật, số người nước ngoài sinh sống tại Nhật Bản tiếp tục tăng nhanh.

Dữ liệu của Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh Nhật Bản cũng cho thấy số người nước ngoài có tư cách lưu trú đạt mức cao kỷ lục vào cuối năm 2025. Tokyo là địa phương có số cư dân nước ngoài lớn nhất, tiếp theo là Osaka, Aichi, Kanagawa và Saitama.

Sự gia tăng này gắn với nhu cầu lao động của Nhật Bản trong nhiều ngành như:

-Sản xuất. -Xây dựng. -Chăm sóc người cao tuổi. -Nhà hàng và khách sạn. -Nông nghiệp. -Logistics. -Bán lẻ. -Công nghệ và các ngành nghề chuyên môn.

Người nước ngoài không còn chỉ là lực lượng lao động tạm thời.

Ngày càng nhiều người sinh sống lâu dài, lập gia đình, nuôi con và hình thành những cộng đồng tiêu dùng riêng tại Nhật Bản.

Điều này tạo ra nhu cầu ngày càng lớn đối với:

-Thực phẩm quen thuộc từ quê hương. -Sản phẩm có hướng dẫn bằng nhiều ngôn ngữ. -Dịch vụ bán hàng và chăm sóc khách hàng phù hợp văn hóa. -Kênh giao hàng thuận tiện. -Sản phẩm phục vụ gia đình đa quốc tịch. -Thông tin minh bạch về thành phần, xuất xứ và cách sử dụng.

Thị trường Nhật Bản đang thu hẹp hay mở rộng?

Câu trả lời là cả hai.

Thị trường xét theo tổng dân số đang thu hẹp.

Tuy nhiên, một số nhóm khách hàng và khu vực vẫn tiếp tục mở rộng, đặc biệt là:

-Các đô thị lớn. -Cộng đồng người nước ngoài. -Người lao động trong những ngành thiếu nhân lực. -Các hộ gia đình đa văn hóa. -Nhóm người cao tuổi cần dịch vụ thuận tiện hơn.

Doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn nếu tiếp tục xây dựng chiến lược dựa trên giả định rằng nhu cầu của toàn bộ thị trường đều tăng.

Hướng phù hợp hơn là xác định chính xác:

-Nhóm dân số nào đang tăng. -Nhóm dân số nào đang giảm. -Người tiêu dùng tập trung ở đâu. -Nhu cầu của từng cộng đồng khác nhau như thế nào. -Sản phẩm nào phù hợp với từng khu vực.

Nói cách khác, lợi thế trong giai đoạn tới không chỉ nằm ở việc có nhiều hàng hóa.

Lợi thế nằm ở khả năng hiểu đúng sự thay đổi của dân số và phân phối đúng sản phẩm đến đúng cộng đồng.

Kho hàng tại Nhật Bản chịu tác động như thế nào?

Đối với các kho thực phẩm và hàng tiêu dùng, dân số giảm có thể làm sức mua tại một số khu vực suy yếu.

Các kho phụ thuộc vào một nhóm khách hàng truyền thống hoặc chỉ bán trong một địa phương có thể đối mặt với:

-Số khách hàng mới giảm. -Tần suất mua hàng thấp hơn. -Chi phí giao hàng trên mỗi đơn tăng. -Tồn kho kéo dài. -Khó tuyển lao động. -Cạnh tranh mạnh hơn để giữ khách hàng hiện tại.

Tuy nhiên, sự gia tăng của cư dân nước ngoài cũng tạo ra những nhu cầu mới.

Kho hàng có thể tiếp cận những cộng đồng này nếu chuẩn bị được:

-Danh mục sản phẩm phù hợp. -Thông tin sản phẩm dễ hiểu. -Hình ảnh và nội dung bán hàng đa ngôn ngữ. -Chính sách giá rõ ràng. -Quy trình giao hàng ổn định. -Người bán có kết nối với từng cộng đồng.

Điều quan trọng là không nên mặc định mọi người nước ngoài có cùng một nhu cầu.

Người Việt Nam, Philippines, Trung Quốc, Brazil, Nepal hay Indonesia có thói quen ăn uống, mức thu nhập và hành vi mua hàng khác nhau.

Kho cần sử dụng dữ liệu thực tế thay vì nhập hàng chỉ dựa trên cảm tính.

CTV cần thay đổi cách tiếp cận thị trường

Trong một thị trường có tổng dân số giảm, CTV khó phát triển bền vững nếu chỉ liên tục tìm khách hàng mới.

CTV cần chuyển dần từ tư duy bán từng đơn sang xây dựng một nhóm khách hàng có khả năng mua lặp lại.

Giá trị của CTV nằm ở khả năng:

-Hiểu nhu cầu của cộng đồng mình đang phục vụ. -Giải thích sản phẩm bằng ngôn ngữ phù hợp. -Xây dựng niềm tin. -Thu thập phản hồi thực tế. -Giới thiệu đúng sản phẩm. -Chăm sóc khách hàng sau khi mua. -Duy trì mối quan hệ lâu dài.

Khi cộng đồng người nước ngoài tăng lên, CTV có lợi thế về ngôn ngữ và văn hóa sẽ trở thành cầu nối quan trọng giữa kho hàng và người tiêu dùng.

Tuy nhiên, lợi thế này chỉ bền vững khi CTV được cung cấp dữ liệu sản phẩm chính xác, giá bán minh bạch và quy trình xử lý đơn hàng ổn định.

Không nên nhìn sự gia tăng người nước ngoài chỉ như một cơ hội bán hàng

Số cư dân nước ngoài tăng cũng đặt ra yêu cầu lớn hơn đối với doanh nghiệp và xã hội Nhật Bản.

Người nước ngoài cần được tiếp cận:

-Thông tin chính xác. -Dịch vụ minh bạch. -Quyền lợi người tiêu dùng. -Hướng dẫn sử dụng rõ ràng. -Cơ chế khiếu nại và hoàn trả. -Môi trường sống và làm việc công bằng.

Doanh nghiệp chỉ tập trung khai thác nhu cầu mua hàng nhưng không đầu tư vào chất lượng dịch vụ sẽ khó xây dựng niềm tin lâu dài.

Thị trường bền vững không được hình thành chỉ bởi số lượng người tiêu dùng. Nó được hình thành từ khả năng cùng sinh sống, cùng làm việc và cùng tạo ra giá trị cho xã hội.

VBS sẽ tiếp tục theo dõi những thay đổi về dân số, tiêu dùng và cộng đồng người nước ngoài để hỗ trợ kho hàng và CTV đưa ra quyết định phù hợp hơn tại thị trường Nhật Bản.

Bạn đang là chủ kho hoặc muốn trở thành cộng tác viên bán hàng tại Nhật Bản?

Truy cập vuabansi.com để đăng ký và tìm hiểu mô hình hợp tác cùng Vua Bán Sỉ – VBS.

Nguồn tham khảo: Bộ Tổng vụ Nhật Bản, Cổng dữ liệu thống kê Chính phủ Nhật Bản e-Stat, Cục Thống kê Nhật Bản và Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh Nhật Bản.

Tham gia hệ thống

Tham gia hệ thống kết nối VBS

Đăng ký để tiếp cận thông tin, định hướng vận hành và cộng đồng hỗ trợ. VBS không cam kết thu nhập – chúng tôi tập trung vào một môi trường kết nối rõ ràng và bền vững.